庇護三世 bì hù sān shì · tí hộ tam thế Hán Việt: tí hộ tam thế · Pinyin: bì hù sān shì Tổng quan Cấu tạo: 庇 (tí) + 護 (hộ) + 三 (tam) + 世 (thế)Pinyinbì hù sān shìHán Việttí hộ tam thếCấu tạo庇 + 護 + 三 + 世 · tí + hộ + tam + thế nghĩa thành phần: tí + hộ + tam + thế