庇護二世 bì hù èr shì · tí hộ nhị thế Hán Việt: tí hộ nhị thế · Pinyin: bì hù èr shì Tổng quan Cấu tạo: 庇 (tí) + 護 (hộ) + 二 (nhị) + 世 (thế)Pinyinbì hù èr shìHán Việttí hộ nhị thếCấu tạo庇 + 護 + 二 + 世 · tí + hộ + nhị + thế nghĩa thành phần: tí + hộ + nhị + thế