庇護五世 bì hù wǔ shì · tí hộ ngũ thế Hán Việt: tí hộ ngũ thế · Pinyin: bì hù wǔ shì Tổng quan Cấu tạo: 庇 (tí) + 護 (hộ) + 五 (ngũ) + 世 (thế)Pinyinbì hù wǔ shìHán Việttí hộ ngũ thếCấu tạo庇 + 護 + 五 + 世 · tí + hộ + ngũ + thế nghĩa thành phần: tí + hộ + ngũ + thế