庇護六世 bì hù liù shì · tí hộ lục thế Hán Việt: tí hộ lục thế · Pinyin: bì hù liù shì Tổng quan Cấu tạo: 庇 (tí) + 護 (hộ) + 六 (lục) + 世 (thế)Pinyinbì hù liù shìHán Việttí hộ lục thếCấu tạo庇 + 護 + 六 + 世 · tí + hộ + lục + thế nghĩa thành phần: tí + hộ + lục + thế