庇護十世 bì hù shí shì · tí hộ thập thế Hán Việt: tí hộ thập thế · Pinyin: bì hù shí shì Tổng quan Cấu tạo: 庇 (tí) + 護 (hộ) + 十 (thập) + 世 (thế)Pinyinbì hù shí shìHán Việttí hộ thập thếCấu tạo庇 + 護 + 十 + 世 · tí + hộ + thập + thế nghĩa thành phần: tí + hộ + thập + thế