庇護四世 bì hù sì shì · tí hộ tứ thế Hán Việt: tí hộ tứ thế · Pinyin: bì hù sì shì Tổng quan Cấu tạo: 庇 (tí) + 護 (hộ) + 四 (tứ) + 世 (thế)Pinyinbì hù sì shìHán Việttí hộ tứ thếCấu tạo庇 + 護 + 四 + 世 · tí + hộ + tứ + thế nghĩa thành phần: tí + hộ + tứ + thế