庇護七世 bì hù qī shì · tí hộ thất thế Hán Việt: tí hộ thất thế · Pinyin: bì hù qī shì Tổng quan Cấu tạo: 庇 (tí) + 護 (hộ) + 七 (thất) + 世 (thế)Pinyinbì hù qī shìHán Việttí hộ thất thếCấu tạo庇 + 護 + 七 + 世 · tí + hộ + thất + thế nghĩa thành phần: tí + hộ + thất + thế