庇護九世 bì hù jiǔ shì · tí hộ cửu thế Hán Việt: tí hộ cửu thế · Pinyin: bì hù jiǔ shì Tổng quan Cấu tạo: 庇 (tí) + 護 (hộ) + 九 (cửu) + 世 (thế)Pinyinbì hù jiǔ shìHán Việttí hộ cửu thếCấu tạo庇 + 護 + 九 + 世 · tí + hộ + cửu + thế nghĩa thành phần: tí + hộ + cửu + thế