庇護八世 bì hù bā shì · tí hộ bát thế Hán Việt: tí hộ bát thế · Pinyin: bì hù bā shì Tổng quan Cấu tạo: 庇 (tí) + 護 (hộ) + 八 (bát) + 世 (thế)Pinyinbì hù bā shìHán Việttí hộ bát thếCấu tạo庇 + 護 + 八 + 世 · tí + hộ + bát + thế nghĩa thành phần: tí + hộ + bát + thế