床上的工夫

sàng thượng đích công phu

Hán Việt: sàng thượng đích công phu

Tổng quan

công phu trên giường

Cấu tạo: 牀 (sàng) + 上 (thượng) + 的 (đích) + 工 (công) + 夫 (phu)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kỹ năng phòng the
  • VietPhrases công phu trên giường
  • Biên soạn 床上的工夫 huángshàng de gōngfu n. <coll.> bedroom technique

Eng

  • Cihui 床上的工夫 huángshàng de gōngfu n. <coll.> bedroom technique

Từ liên quan

Gần nghĩa

床上安床 · 床上施床 · 床上用品 · 床上迭床 · 床上叠床 · 床上交易 · 床上疊床 · 工夫不负有心人