牀上的工夫
sàng thượng đích công phu
Hán Việt: sàng thượng đích công phu
Tổng quan
công phu trên giường
Cấu tạo: 牀 (sàng) + 上 (thượng) + 的 (đích) + 工 (công) + 夫 (phu)
Nghĩa
Việt
- Cihui công phu trên giường
Eng
- Cihui 床上的工夫 huángshàng de gōngfu n. <coll.> bedroom technique