牀墊保護照 chuángdiàn bǎohùzhào · sàng điếm bảo hộ chiếu Hán Việt: sàng điếm bảo hộ chiếu · Pinyin: chuángdiàn bǎohùzhào Tổng quan Cấu tạo: 牀 (sàng) + 墊 (điếm) + 保 (bảo) + 護 (hộ) + 照 (chiếu)Pinyinchuángdiàn bǎohùzhàoHán Việtsàng điếm bảo hộ chiếuCấu tạo牀 + 墊 + 保 + 護 + 照 · sàng + điếm + bảo + hộ + chiếu nghĩa thành phần: sàng + điếm + bảo + hộ + chiếu Nghĩa EngCihui mattress protector