牀頭捉刀人
sàng đầu tróc đao nhân
Hán Việt: sàng đầu tróc đao nhân · Pinyin: chuáng tóu zhuō dāo rén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 床:指坐榻;捉刀人:指执刀的卫士。站在坐榻边的卫士。比喻替别人代笔作文的人。
Hán Việt: sàng đầu tróc đao nhân · Pinyin: chuáng tóu zhuō dāo rén