序列分析

tự liệt phân tích

Hán Việt: tự liệt phân tích

Tổng quan

Cấu tạo: 序 (tự) + 列 (liệt) + 分 (phân) + 析 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân tích chuỗi
  • Biên soạn sequential analysis

Eng

  • Cihui 序列分析 ùliè fēnxi n. sequential analysis
  • Tần suất từ n. sequential analysis

Từ liên quan

Gần nghĩa

分析专家 · 分析人士 · 分析化学 · 分析处理 · 分析研究 · 分析员 · 分析器 · 分析学