序列分析 tự liệt phân tích Hán Việt: tự liệt phân tích Tổng quan Cấu tạo: 序 (tự) + 列 (liệt) + 分 (phân) + 析 (tích)Hán Việttự liệt phân tíchCấu tạo序 + 列 + 分 + 析 · tự + liệt + phân + tích nghĩa thành phần: tự + liệt + phân + tích Nghĩa EngCihui 序列分析 ùliè fēnxi n. sequential analysis