序列比對 xù liè bǐ duì · tự liệt bỉ đối Hán Việt: tự liệt bỉ đối · Pinyin: xù liè bǐ duì Tổng quan Cấu tạo: 序 (tự) + 列 (liệt) + 比 (bỉ) + 對 (đối)Pinyinxù liè bǐ duìHán Việttự liệt bỉ đốiCấu tạo序 + 列 + 比 + 對 · tự + liệt + bỉ + đối nghĩa thành phần: tự + liệt + bỉ + đối