序列规则 tự liệt quy tắc Hán Việt: tự liệt quy tắc Tổng quan Cấu tạo: 序 (tự) + 列 (liệt) + 規 (quy) + 則 (tắc)Hán Việttự liệt quy tắcTừ loạidanhCấu tạo序 + 列 + 規 + 則 · tự + liệt + quy + tắc nghĩa thành phần: tự + liệt + quy + tắc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 quy tắc tuần tựBiên soạn sequencing rulesEngCihui 序列規則 ùliè guīzé n. <lg.> sequencing rules Từ liên quan Gần nghĩa序列号 · 规则化 · 规则性 · 规则性效应 · 规则的 · 序列分析 · 序列格式 · 序列比对