序列音乐

tự liệt âm nhạc

Hán Việt: tự liệt âm nhạc

Tổng quan

Cấu tạo: 序 (tự) + 列 (liệt) + 音 (âm) + 樂 (nhạc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 âm nhạc chuỗi
  • Biên soạn serialism

Eng

  • Cihui 序列音樂 ùliè yīnyuè n. serialism
  • Tần suất từ n. serialism

Từ liên quan

Gần nghĩa

音乐之声 · 音乐光碟 · 音乐协会 · 音乐学校 · 音乐学者 · 音乐学院 · 音乐性的 · 音乐电视