序時記錄 tự thì kí lục Hán Việt: tự thì kí lục Tổng quan Cấu tạo: 序 (tự) + 時 (thì) + 記 (kí) + 錄 (lục)Hán Việttự thì kí lụcCấu tạo序 + 時 + 記 + 錄 · tự + thì + kí + lục nghĩa thành phần: tự + thì + kí + lục Nghĩa EngCihui 序時記錄 ùshí jìlù n. <acct.> book of original entry M:⁴cè/¹běn