序時帳簿

tự thì trướng bộ

Hán Việt: tự thì trướng bộ

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (thì) + (trướng) + 簿 (bộ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 序時帳簿 ùshí zhàngbù n. <acct.> book of original entry M:¹běn/⁴cè