庫茲巴斯 kù zī bā sī · khố tư ba tư Hán Việt: khố tư ba tư · Pinyin: kù zī bā sī Tổng quan Cấu tạo: 庫 (khố) + 茲 (tư) + 巴 (ba) + 斯 (tư)Pinyinkù zī bā sīHán Việtkhố tư ba tưCấu tạo庫 + 茲 + 巴 + 斯 · khố + tư + ba + tư nghĩa thành phần: khố + tư + ba + tư