庫夫斯坦 kù fū sī tǎn · khố phu tư thản Hán Việt: khố phu tư thản · Pinyin: kù fū sī tǎn Tổng quan Cấu tạo: 庫 (khố) + 夫 (phu) + 斯 (tư) + 坦 (thản)Pinyinkù fū sī tǎnHán Việtkhố phu tư thảnCấu tạo庫 + 夫 + 斯 + 坦 · khố + phu + tư + thản nghĩa thành phần: khố + phu + tư + thản