庫契次鹼 khố khế thứ dảm Hán Việt: khố khế thứ dảm Tổng quan Cấu tạo: 庫 (khố) + 契 (khế) + 次 (thứ) + 鹼 (dảm)Hán Việtkhố khế thứ dảmCấu tạo庫 + 契 + 次 + 鹼 · khố + khế + thứ + dảm nghĩa thành phần: khố + khế + thứ + dảm Nghĩa EngCihui kurcheine