庫存股票 khố tồn cổ phiếu Hán Việt: khố tồn cổ phiếu Tổng quan Cấu tạo: 庫 (khố) + 存 (tồn) + 股 (cổ) + 票 (phiếu)Hán Việtkhố tồn cổ phiếuCấu tạo庫 + 存 + 股 + 票 · khố + tồn + cổ + phiếu nghĩa thành phần: khố + tồn + cổ + phiếu Nghĩa EngCihui 庫存股票 ùcún gǔpiào n. <com.> treasury stock