庫爾德人

kù ěr dé rén khố nhĩ đức nhân

Hán Việt: khố nhĩ đức nhân · Pinyin: kù ěr dé rén

Tổng quan

Người Kurd

Cấu tạo: (khố) + (nhĩ) + (đức) + (nhân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Người Kurd

Eng

  • CC-CEDICT Kurdish person or people
  • Cihui Kurdish person or people