庫爾德的 Kùěrdé de · khố nhĩ đức đích Hán Việt: khố nhĩ đức đích · Pinyin: Kùěrdé de Tổng quan Cấu tạo: 庫 (khố) + 爾 (nhĩ) + 德 (đức) + 的 (đích)PinyinKùěrdé deHán Việtkhố nhĩ đức đíchCấu tạo庫 + 爾 + 德 + 的 · khố + nhĩ + đức + đích nghĩa thành phần: khố + nhĩ + đức + đích Nghĩa EngCihui Kurdish