庫爾斯克

kù ěr sī kè khố nhĩ tư khắc

Hán Việt: khố nhĩ tư khắc · Pinyin: kù ěr sī kè

Tổng quan

Kursk (thành phố)

Cấu tạo: (khố) + (nhĩ) + (tư) + (khắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Kursk (thành phố)

Eng

  • CC-CEDICT Kursk (city)
  • Cihui Kursk (city)