庫爾特阿爾德

kù ěr tè ā ěr dé khố nhĩ đặc a nhĩ đức

Hán Việt: khố nhĩ đặc a nhĩ đức · Pinyin: kù ěr tè ā ěr dé

Tổng quan

Cấu tạo: (khố) + (nhĩ) + (đặc) + (a) + (nhĩ) + (đức)