庫尼鎳銅 khố ni niết đồng Hán Việt: khố ni niết đồng Tổng quan Cấu tạo: 庫 (khố) + 尼 (ni) + 鎳 (niết) + 銅 (đồng)Hán Việtkhố ni niết đồngCấu tạo庫 + 尼 + 鎳 + 銅 · khố + ni + niết + đồng nghĩa thành phần: khố + ni + niết + đồng Nghĩa EngCihui Kunnifer