庫布里克 kù bù lǐ kè · khố bố lí khắc Hán Việt: khố bố lí khắc · Pinyin: kù bù lǐ kè Tổng quan Kubrick Cấu tạo: 庫 (khố) + 布 (bố) + 里 (lí) + 克 (khắc)Pinyinkù bù lǐ kèHán Việtkhố bố lí khắcCấu tạo庫 + 布 + 里 + 克 · khố + bố + lí + khắc nghĩa thành phần: khố + bố + lí + khắc Nghĩa ViệtCihui KubrickEngCC-CEDICT KubrickCihui Kubrick