庫希特人

kù xī tè rén khố hi đặc nhân

Hán Việt: khố hi đặc nhân · Pinyin: kù xī tè rén

Tổng quan

Cấu tạo: (khố) + (hi) + (đặc) + (nhân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 非洲民族集团之一。主要分布在埃塞俄比亚、索马里、吉布提、苏丹、埃及、肯尼亚和坦桑尼亚等国。约2924万人(1985年)。讲库希特语族诸语言。多信基督教,属科普特派。主要从事农业和畜牧业。