库拉辛统

khố lạp tân thống

Hán Việt: khố lạp tân thống

Tổng quan

Cấu tạo: 庫 (khố) + 拉 (lạp) + 辛 (tân) + 統 (thống)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Croixian

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi Croixian

Eng

  • Cihui Croixian

Từ liên quan

Gần nghĩa

库拉索 · 库拉冈日峰 · 库拉河