庫里爾台 kù lǐ ěr tái · khố lí nhĩ thai Hán Việt: khố lí nhĩ thai · Pinyin: kù lǐ ěr tái Tổng quan Cấu tạo: 庫 (khố) + 里 (lí) + 爾 (nhĩ) + 台 (thai)Pinyinkù lǐ ěr táiHán Việtkhố lí nhĩ thaiCấu tạo庫 + 里 + 爾 + 台 · khố + lí + nhĩ + thai nghĩa thành phần: khố + lí + nhĩ + thai