應刃而解

yìng rèn ér jiě ứng nhận nhi giải

Hán Việt: ứng nhận nhi giải · Pinyin: yìng rèn ér jiě

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (nhận) + (nhi) + (giải)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言迎刃而解。比喻问题得到顺利解决。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言迎刃而解。比喻问题得到顺利解决。