應制詩文

ứng chế thi văn

Hán Việt: ứng chế thi văn

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (chế) + (thi) + (văn)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 應制詩文 ìngzhì shīwén n. <trad.> essays/poems written in examinations, or by imperial decree