应力不足 ứng lực bất túc Hán Việt: ứng lực bất túc Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 力 (lực) + 不 (bất) + 足 (túc)Hán Việtứng lực bất túcTừ loạidanhCấu tạo應 + 力 + 不 + 足 · ứng + lực + bất + túc nghĩa thành phần: ứng + lực + bất + túc Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thiếu ứng suấtMainlandKaggle Zh-Vi understressingEngCihui understressingTần suất từ understressing Từ liên quan Gần nghĩa不足为训 · 不足为奇 · 不足为道 · 不足之处 · 不足轻重 · 不足为凭 · 不足挂齿 · 不足介意