應力不足 ứng lực bất túc Hán Việt: ứng lực bất túc Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 力 (lực) + 不 (bất) + 足 (túc)Hán Việtứng lực bất túcCấu tạo應 + 力 + 不 + 足 · ứng + lực + bất + túc nghĩa thành phần: ứng + lực + bất + túc Nghĩa EngCihui understressing