應力分佈 yìng lì fēn bù · ứng lực phân bố Hán Việt: ứng lực phân bố · Pinyin: yìng lì fēn bù Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 力 (lực) + 分 (phân) + 佈 (bố)Pinyinyìng lì fēn bùHán Việtứng lực phân bốCấu tạo應 + 力 + 分 + 佈 · ứng + lực + phân + bố nghĩa thành phần: ứng + lực + phân + bố