應力分析 yìng lì fēn xī · ứng lực phân tích Hán Việt: ứng lực phân tích · Pinyin: yìng lì fēn xī Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 力 (lực) + 分 (phân) + 析 (tích)Pinyinyìng lì fēn xīHán Việtứng lực phân tíchCấu tạo應 + 力 + 分 + 析 · ứng + lực + phân + tích nghĩa thành phần: ứng + lực + phân + tích