应力分析

yìng lì fēn xīứng lực phân tích

Hán Việt: ứng lực phân tích · Pinyin: yìng lì fēn xī

Tổng quan

Cấu tạo: 應 (ứng) + 力 (lực) + 分 (phân) + 析 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân tích ứng suất

Đức

  • Handedict Spannungsermittlung

Từ liên quan

Gần nghĩa

分析专家 · 分析人士 · 分析化学 · 分析处理 · 分析研究 · 分析员 · 分析器 · 分析学