應受責備 ứng thụ trách bị Hán Việt: ứng thụ trách bị Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 受 (thụ) + 責 (trách) + 備 (bị)Hán Việtứng thụ trách bịCấu tạo應 + 受 + 責 + 備 · ứng + thụ + trách + bị nghĩa thành phần: ứng + thụ + trách + bị Nghĩa EngCihui at fault