應變無方 yìng biàn wú fāng · ứng biến vô phương Hán Việt: ứng biến vô phương · Pinyin: yìng biàn wú fāng Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 變 (biến) + 無 (vô) + 方 (phương)Pinyinyìng biàn wú fāngHán Việtứng biến vô phươngCấu tạo應 + 變 + 無 + 方 · ứng + biến + vô + phương nghĩa thành phần: ứng + biến + vô + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 随机应变,不墨守成规。