应变计划

yìng biàn jì huàứng biến kế hoạch

Hán Việt: ứng biến kế hoạch · Pinyin: yìng biàn jì huà

Tổng quan

Cấu tạo: 應 (ứng) + 變 (biến) + 計 (kế) + 劃 (hoạch)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 kế hoạch ứng phó
  • Biên soạn 1. contingency plan/planning 2. crash program/project M:³xiàng

Eng

  • Cihui 應變計劃 ìngbiàn jìhuà n. 1. contingency plan/planning 2. crash program/project M:³xiàng
  • Tần suất từ n. 1. contingency plan/planning 2. crash program/project M:³xiàng

Đức

  • Handedict Störfallplan (S, EDV)

Từ liên quan

Gần nghĩa

应变管理 · 計劃不周 · 计划了的 · 计划报废 · 计划生育 · 计划目标 · 计划经济 · 应变力