應名點卯

yìng míng diǎn mǎo ứng danh điểm mão

Hán Việt: ứng danh điểm mão · Pinyin: yìng míng diǎn mǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (danh) + (điểm) + (mão)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指形式上查点人役。形容照例行事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓形式上查点人役。形容照例行事。