應天三絕 yìng tiān sān jué · ứng thiên tam tuyệt Hán Việt: ứng thiên tam tuyệt · Pinyin: yìng tiān sān jué Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 天 (thiên) + 三 (tam) + 絕 (tuyệt)Pinyinyìng tiān sān juéHán Việtứng thiên tam tuyệtCấu tạo應 + 天 + 三 + 絕 · ứng + thiên + tam + tuyệt nghĩa thành phần: ứng + thiên + tam + tuyệt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 应天寺有三绝,即人的画、诗、书法三者俱佳。