應天從民

yìng tiān cóng mín ứng thiên tòng dân

Hán Việt: ứng thiên tòng dân · Pinyin: yìng tiān cóng mín

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (thiên) + (tòng) + (dân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 上应天命,下从民心。多用为帝王登基继统的美词。