應天垂象

ứng thiên thùy tượng

Hán Việt: ứng thiên thùy tượng

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (thiên) + (thùy) + (tượng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 應天垂象 ìngtiānchuíxiàng f.e. fulfil the forecasts of Heaven