應對如流

yìng duì rú liú ứng đối như lưu

Hán Việt: ứng đối như lưu · Pinyin: yìng duì rú liú

Tổng quan

ứng đáp trôi chảy | trả lời một cách thông minh

Cấu tạo: (ứng) + (đối) + (như) + (lưu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ứng đáp trôi chảy | trả lời một cách thông minh

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 对答象流水一样。形容答话很快,很流利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.同"应答如流"。

Eng

  • CC-CEDICT to respond fluently|to answer smartly
  • Cihui 應對如流 ìngduìrúliú f.e. give fluent replies