应对进退

ứng đối tiến thối

Hán Việt: ứng đối tiến thối

Tổng quan

Cấu tạo: 應 (ứng) + 對 (đối) + 進 (tiến) + 退 (thối)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đối nhân xử thế
  • Biên soạn appropriate manners/behavior in a given situation

Eng

  • Cihui 應對進退 ìngduìjìntuì f.e. appropriate manners/behavior in a given situation
  • Tần suất từ f.e. appropriate manners/behavior in a given situation

Từ liên quan

Gần nghĩa

进退有常 · 进退为难 · 应对如流 · 进退两难 · 进退中绳 · 进退无路 · 进退失据 · 进退维谷