應徵稿件

ứng trưng cảo kiện

Hán Việt: ứng trưng cảo kiện

Tổng quan

Cấu tạo: (ứng) + (trưng) + 稿 (cảo) + (kiện)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 應徵稿件 ìngzhēng gǎojiàn n. contributions to a magazine, etc. at the editor's public invitation M:¹fèn/¹piān