應得之份 ứng đắc chi phân Hán Việt: ứng đắc chi phân Tổng quan nửa Cấu tạo: 應 (ứng) + 得 (đắc) + 之 (chi) + 份 (phân)Hán Việtứng đắc chi phânCấu tạo應 + 得 + 之 + 份 · ứng + đắc + chi + phân nghĩa thành phần: ứng + đắc + chi + phân Nghĩa ViệtCihui nửa