应得报酬地

ứng đắc báo thù địa

Hán Việt: ứng đắc báo thù địa

Tổng quan

xứng đáng

Cấu tạo: 應 (ứng) + 得 (đắc) + 報 (báo) + 酬 (thù) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 xứng đáng

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi deservedly

Từ liên quan

Gần nghĩa

应得的惩罚 · 应得之份 · 应得的赏 · 应得部分 · 应得权利