应得部分

ứng đắc bộ phân

Hán Việt: ứng đắc bộ phân

Tổng quan

(toán học) số thương

Cấu tạo: 應 (ứng) + 得 (đắc) + 部 (bộ) + 分 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phần

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi quotient

Từ liên quan

Gần nghĩa

应得之份 · 应得的赏 · 部分工时 · 部分序列 · 部分时间 · 应得报酬地 · 应得物 · 应得的