應得部分 ứng đắc bộ phân Hán Việt: ứng đắc bộ phân Tổng quan (toán học) số thương Cấu tạo: 應 (ứng) + 得 (đắc) + 部 (bộ) + 分 (phân)Hán Việtứng đắc bộ phânCấu tạo應 + 得 + 部 + 分 · ứng + đắc + bộ + phân nghĩa thành phần: ứng + đắc + bộ + phân Nghĩa ViệtCihui (toán học) số thương