應急法寶 ứng cấp pháp bảo Hán Việt: ứng cấp pháp bảo Tổng quan Cấu tạo: 應 (ứng) + 急 (cấp) + 法 (pháp) + 寶 (bảo)Hán Việtứng cấp pháp bảoCấu tạo應 + 急 + 法 + 寶 · ứng + cấp + pháp + bảo nghĩa thành phần: ứng + cấp + pháp + bảo Nghĩa EngCihui ace in the hole